Hướng dẫn thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam 2026: điều kiện, hồ sơ, quy trình IRC - ERC - DICA, chi phí và lưu ý từ luật sư N.H Legal.
Mỗi năm có hàng nghìn nhà đầu tư nước ngoài bắt đầu hành trình mở công ty tại Việt Nam. Nhiều người đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan, Mỹ hay châu Âu - họ thấy cơ hội kinh doanh rõ ràng, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. IRC là gì? ERC khác IRC ở chỗ nào? Có cần cư trú tại Việt Nam không? Ngành mình muốn làm có bị hạn chế không?
Không ít người trong số họ chi tiền cho những thủ tục không cần thiết, hoặc gặp rủi ro pháp lý vì không biết có hai quy trình thành lập khác nhau hiện đang song song tồn tại theo quy định mới từ 2026. Có người thành lập xong rồi mới phát hiện ngành mình muốn làm thuộc nhóm hạn chế - lúc đó sửa lại rất tốn kém.
Bài viết này giải thích toàn bộ quy trình thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam theo quy định mới nhất năm 2026 - từ điều kiện, hồ sơ, quy trình IRC - ERC - DICA, chi phí thực tế, đến những ngành nghề cần kiểm tra trước khi đầu tư.
Nội dung bài viết
- Trả lời nhanh: thành lập công ty FDI tại Việt Nam
- Bảng tóm tắt thủ tục
- Người nước ngoài có được thành lập công ty tại Việt Nam không?
- Điều kiện thành lập công ty có vốn nước ngoài
- Các hình thức đầu tư - 100% vốn nước ngoài hay liên doanh?
- Hồ sơ cần chuẩn bị và checklist
- Quy trình từng bước: IRC - ERC - DICA
- Chi phí thực tế
- Timeline thực hiện
- Ngành nghề hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài
- 3 tình huống thực tế
- 5 sai lầm thường gặp
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Trả Lời Nhanh: Thành Lập Công Ty FDI Tại Việt Nam 2026
Người nước ngoài được phép thành lập công ty tại Việt Nam - kể cả công ty 100% vốn nước ngoài - ở hầu hết các ngành nghề. Theo Luật Đầu tư 2025 (hiệu lực từ 01/03/2026), nguyên tắc là nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành trong Danh mục hạn chế tại Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP.
Quy trình gồm 2 lựa chọn: (1) Quy trình truyền thống: xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) trước, sau đó đăng ký doanh nghiệp (ERC); (2) Quy trình mới ERC-first (theo Điều 72 Nghị định 96/2026/NĐ-CP): có thể thành lập công ty (ERC) trước, xin IRC trong vòng 12 tháng sau.
Thời gian: 25-35 ngày (quy trình truyền thống) hoặc 2-4 tuần để có pháp nhân (ERC-first). Phí Nhà nước: miễn phí IRC (phần lớn dự án) + 50.000 đồng ERC. Chi phí thực tế bao gồm dịch vụ pháp lý, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật: tổng 25-45 triệu đồng. Không cần cư trú tại Việt Nam để thành lập, nhưng cần visa/giấy phép lao động để trực tiếp điều hành.
Điểm mới quan trọng từ 31/03/2026 (Nghị định 96/2026/NĐ-CP): Nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tiên được phép thành lập công ty (lấy ERC) TRƯỚC khi có IRC, miễn là cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường và hoàn thành thủ tục IRC trong 12 tháng. Đây là cơ chế hoàn toàn mới so với quy định cũ - rút ngắn đáng kể thời gian có tư cách pháp nhân.
Danh mục ngành nghề hạn chế (Phụ lục I NĐ 96/2026) có hiệu lực từ 01/07/2026 - cần kiểm tra ngành dự kiến đầu tư theo danh mục mới này trước khi nộp hồ sơ.
Bảng Tóm Tắt Thủ Tục Thành Lập Công Ty Có Vốn Nước Ngoài
| Nội dung | Quy trình IRC-first (truyền thống) | Quy trình ERC-first (mới từ NĐ 96/2026) |
|---|---|---|
| Bước đầu tiên | Xin IRC tại Sở Tài chính tỉnh/TP | Đăng ký ERC, cam kết điều kiện thị trường |
| Thời gian có pháp nhân | 18-22 ngày làm việc | 3-5 ngày làm việc |
| Thời gian hoàn thiện IRC | Trước khi hoạt động | Trong vòng 12 tháng từ ngày có ERC |
| Phù hợp với ai | Dự án có kế hoạch rõ ràng, ngành có điều kiện phức tạp | Cần pháp nhân nhanh, dự án ở ngành thông thoáng |
| Cơ quan cấp IRC | Sở Tài chính tỉnh/thành phố (dự án thông thường) hoặc Bộ Tài chính (dự án đặc biệt) | |
| Cơ quan cấp ERC | Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính tỉnh/thành phố (nộp trực tuyến tại dangkykinhdoanh.gov.vn) | |
| Phí Nhà nước | IRC: 0-2 triệu đồng (tùy địa phương/dự án) + ERC: 50.000 đồng | |
| Chi phí thực tế (có dịch vụ) | 25-45 triệu đồng/hồ sơ thông thường | |
| Căn cứ pháp lý | Luật Đầu tư 2025 (143/2025/QH15), NĐ 96/2026/NĐ-CP, Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15) | |
Người Nước Ngoài Có Được Thành Lập Công Ty Tại Việt Nam Không?
Câu trả lời ngắn gọn là có - và điều kiện ngày càng thông thoáng hơn. Việt Nam là thành viên của WTO, CPTPP, RCEP và nhiều hiệp định thương mại tự do song phương. Các cam kết trong những hiệp định này tạo ra cơ sở pháp lý để nhà đầu tư nước ngoài (foreign investors) được tiếp cận thị trường ngày càng rộng hơn. Thông tin chính thức về chính sách thu hút đầu tư nước ngoài được công bố tại Cổng thông tin đầu tư nước ngoài fia.mpi.gov.vn của Bộ Tài chính.
Theo Luật Đầu tư 2025 (Luật số 143/2025/QH15, hiệu lực từ 01/03/2026), nguyên tắc tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài là: được đầu tư kinh doanh trong các ngành, nghề mà pháp luật không cấm, và đối xử không kém thuận lợi hơn nhà đầu tư trong nước trong các ngành, nghề chưa được cam kết mở cửa hoặc chưa có quy định cụ thể.
Điều này có nghĩa: thay vì phải tìm xem mình được phép làm gì, nhà đầu tư nước ngoài giờ chỉ cần kiểm tra hai điều: (1) ngành mình muốn đầu tư có nằm trong danh mục hạn chế không, và (2) nếu có hạn chế, điều kiện cụ thể là gì.
Chưa chắc ngành mình muốn đầu tư có bị hạn chế không? N.H Legal kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài miễn phí trong buổi tư vấn đầu tiên. Liên hệ Zalo 0777 516 000.
Điều Kiện Thành Lập Công Ty Có Vốn Nước Ngoài
1. Tư cách nhà đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài có thể là cá nhân (mang quốc tịch nước ngoài hoặc không quốc tịch) hoặc tổ chức (công ty được thành lập theo pháp luật nước ngoài). Không có yêu cầu nào về quốc tịch cụ thể - hầu hết quốc tịch đều được chấp nhận. Một số ngành có yêu cầu đặc thù về quốc gia xuất xứ (ví dụ: cam kết song phương giữa Việt Nam và quốc gia đó), nhưng đây là ngoại lệ, không phải quy tắc chung.
2. Năng lực pháp lý và tài chính
Cá nhân nước ngoài phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự (không bị pháp luật nước mình hạn chế quyền kinh doanh). Với nhà đầu tư tổ chức, phải là pháp nhân hợp lệ theo pháp luật quốc gia nơi thành lập, có năng lực tài chính phù hợp với quy mô dự án đề xuất (chứng minh qua báo cáo tài chính 2 năm gần nhất với tổ chức, hoặc xác nhận tài chính cá nhân). Không có mức vốn tối thiểu bắt buộc chung - trừ một số ngành như bất động sản (20 tỷ đồng), ngân hàng, bảo hiểm.
3. Ngành nghề đầu tư
Đây là điều kiện quan trọng nhất cần kiểm tra đầu tiên. Theo Nghị định 96/2026/NĐ-CP, ngành nghề được phân thành ba nhóm: (1) Ngành tự do đầu tư - nhà đầu tư nước ngoài có quyền như nhà đầu tư trong nước; (2) 62 ngành có điều kiện - được đầu tư nhưng phải đáp ứng điều kiện về tỷ lệ vốn, hình thức hoặc giấy phép chuyên ngành; (3) 23 ngành chưa được tiếp cận - nhà đầu tư nước ngoài hiện chưa được phép đầu tư.
4. Tỷ lệ sở hữu vốn
Ở các ngành tự do, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu 100% vốn điều lệ. Ở các ngành có điều kiện, tỷ lệ sở hữu bị giới hạn ở mức cụ thể (ví dụ: tối đa 49%, 51%, hoặc 65% tùy ngành và cam kết quốc tế). Một số ngành trong CPTPP và EVFTA có tỷ lệ mở cửa cao hơn so với WTO - nhà đầu tư từ các nước thành viên có thể được hưởng điều kiện thuận lợi hơn.
5. Vốn điều lệ và tiến độ góp vốn
Vốn điều lệ phải được khai trong hồ sơ ERC và phải phù hợp với quy mô dự án trong IRC. Không có mức tối thiểu bắt buộc chung, nhưng cơ quan thẩm định có thể đặt câu hỏi nếu vốn không tương xứng với mục tiêu kinh doanh. Thời hạn góp vốn điều lệ tối đa là 90 ngày kể từ ngày cấp ERC đối với công ty TNHH (Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020). Vốn phải được chuyển vào tài khoản DICA - không được góp vốn qua tài khoản thông thường.
Hồ sơ của bạn đang vướng ở khâu nào? Đội ngũ N.H Legal hỗ trợ đánh giá vụ việc và tư vấn phương án phù hợp. Hotline/Zalo: 0777 516 000
Các Hình Thức Đầu Tư Phổ Biến
Thành lập công ty mới (100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh)
Đây là hình thức phổ biến nhất. Nhà đầu tư thành lập pháp nhân mới tại Việt Nam - có thể là công ty TNHH một thành viên, TNHH hai thành viên trở lên, hoặc công ty cổ phần. Ưu điểm: kiểm soát toàn bộ hoạt động, tách biệt tài sản cá nhân và công ty, dễ dàng mở rộng sau này. Xem thêm: thành lập công ty TNHH và thành lập công ty cổ phần.
Góp vốn vào công ty Việt Nam hiện có
Nhà đầu tư nước ngoài góp thêm vốn vào công ty TNHH đang hoạt động tại Việt Nam, trở thành thành viên mới. Phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn tại Sở Tài chính và đăng ký thay đổi ERC của công ty nhận góp. Nếu tỷ lệ sở hữu sau góp vốn đạt từ 50% trở lên, phải thực hiện thủ tục xin IRC trước khi thực hiện giao dịch.
Mua cổ phần trong công ty cổ phần Việt Nam
Tương tự góp vốn nhưng áp dụng cho công ty cổ phần. Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần từ cổ đông hiện hữu hoặc đăng ký mua cổ phần mới phát hành. Cần lưu ý giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài (room ngoại) theo từng ngành - đặc biệt với công ty niêm yết.
Mua phần vốn góp trong công ty TNHH
Nhà đầu tư nước ngoài mua lại phần vốn góp từ thành viên hiện tại, thay thế vị trí thành viên đó trong công ty. Nếu tỷ lệ sau giao dịch từ 50% trở lên, phải xin IRC trước. Đây là hình thức phổ biến trong các giao dịch M&A quy mô nhỏ.
100% Vốn Nước Ngoài Hay Liên Doanh - Lựa Chọn Nào Phù Hợp?
| Tiêu chí | Công ty 100% vốn nước ngoài (Wholly foreign-owned) | Công ty liên doanh (Joint venture) |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu | Nhà đầu tư nước ngoài giữ 100% | Chia sẻ với đối tác Việt Nam (thường 51-49%) |
| Quyền kiểm soát | Toàn quyền quyết định chiến lược, nhân sự, tài chính | Phải có sự đồng thuận giữa các bên theo điều lệ |
| Phù hợp với ngành | Ngành tự do hoặc không giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài | Ngành hạn chế tỷ lệ sở hữu, hoặc cần quan hệ/kiến thức thị trường địa phương |
| Chi phí pháp lý ban đầu | Thấp hơn (không cần đàm phán điều khoản liên doanh) | Cao hơn (cần soạn thảo Hợp đồng liên doanh, điều lệ chi tiết) |
| Rủi ro | Không có rủi ro xung đột nội bộ với đối tác | Có thể phát sinh tranh chấp giữa các cổ đông/thành viên |
| Lợi thế | Bảo mật thông tin, nhanh quyết định | Tận dụng mạng lưới, kinh nghiệm địa phương của đối tác Việt Nam |
| Bất lợi | Không có hỗ trợ từ đối tác địa phương | Chia sẻ lợi nhuận, phụ thuộc vào cam kết của đối tác |
Ai Nên Chọn Hình Thức Nào?
Nếu bạn là cá nhân nước ngoài muốn kinh doanh dịch vụ hoặc công nghệ: 100% vốn nước ngoài - ngành thông thoáng, bạn kiểm soát toàn bộ, không cần đối tác.
Nếu bạn đại diện công ty Singapore/Hàn Quốc muốn mở chi nhánh sản xuất: 100% vốn nước ngoài - quy trình IRC-first, cần kiểm tra yêu cầu môi trường ngay từ đầu.
Nếu ngành bạn muốn đầu tư hạn chế tỷ lệ sở hữu nước ngoài: Liên doanh với đối tác Việt Nam đủ điều kiện - cần luật sư soạn Hợp đồng liên doanh kỹ càng trước khi góp vốn.
Nếu cần thâm nhập thị trường nhanh và ngành thông thoáng: Quy trình ERC-first (cơ chế mới theo NĐ 96/2026) - có pháp nhân trong 1-2 tuần, hoàn thiện IRC sau.
Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị
Hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư (theo mẫu của Bộ Tài chính)
- Tài liệu về tư cách pháp lý: hộ chiếu (cá nhân) hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/thành lập tổ chức (pháp nhân nước ngoài) - bản có chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật tiếng Việt có công chứng
- Đề xuất dự án đầu tư: mục tiêu, quy mô vốn, địa điểm, tiến độ thực hiện, phương án sử dụng lao động
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: báo cáo tài chính 2 năm gần nhất (với tổ chức) hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng (với cá nhân)
- Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án: Hợp đồng thuê mặt bằng hoặc nguyên tắc thuê, xác nhận tư cách sử dụng đất của bên cho thuê
- Giải trình sử dụng công nghệ (nếu dự án sử dụng công nghệ phải thẩm định)
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp (ERC)
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu tại dangkykinhdoanh.gov.vn)
- Điều lệ công ty
- Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập
- Bản sao IRC (đối với quy trình IRC-first) hoặc cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường (ERC-first)
- Bản sao hộ chiếu hợp lệ của từng thành viên/cổ đông nước ngoài (có công chứng)
- Văn bản ủy quyền cho người đại diện nộp hồ sơ (nếu không đến trực tiếp)
Lưu ý về hợp pháp hóa lãnh sự: Toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp (hộ chiếu công chứng nước ngoài, giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính...) phải được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille (nếu quốc gia đó tham gia Công ước Apostille 1961), sau đó dịch sang tiếng Việt bởi cơ sở dịch thuật có công chứng dịch.
Quá trình này thường mất 1-3 tuần tùy quốc gia - đây thường là bước tốn thời gian nhất. Nên bắt đầu chuẩn bị hợp pháp hóa lãnh sự song song với việc chuẩn bị các tài liệu khác.
Checklist Chuẩn Bị Hồ Sơ Thành Lập Công Ty FDI
Kiểm tra đủ các hạng mục dưới đây trước khi nộp hồ sơ:
- Đã xác định ngành nghề và kiểm tra Phụ lục I NĐ 96/2026 (tự do / có điều kiện / bị hạn chế)
- Đã hợp pháp hóa lãnh sự hộ chiếu cá nhân hoặc giấy đăng ký kinh doanh tổ chức
- Đã dịch thuật công chứng toàn bộ giấy tờ sang tiếng Việt
- Đã chuẩn bị tài liệu chứng minh năng lực tài chính (báo cáo tài chính hoặc xác nhận ngân hàng)
- Đã có địa điểm thực hiện dự án (hợp đồng thuê hoặc nguyên tắc thuê)
- Đã soạn đề xuất dự án đầu tư (mục tiêu, vốn, tiến độ, lao động)
- Đã điền văn bản đề nghị thực hiện dự án theo mẫu Bộ Tài chính
- Đã quyết định quy trình IRC-first hay ERC-first phù hợp
- Đã chuẩn bị điều lệ công ty và danh sách thành viên/cổ đông sáng lập (cho hồ sơ ERC)
- Đã lựa chọn ngân hàng để mở tài khoản DICA sau khi thành lập
Quy Trình Từng Bước: IRC - ERC - DICA
1 Kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường
Trước khi làm bất cứ thủ tục nào, phải xác định ngành nghề dự kiến có bị hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài không. Tra cứu Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/07/2026) và đối chiếu với các cam kết quốc tế của Việt Nam liên quan đến quốc tịch của nhà đầu tư. Nếu ngành có điều kiện, xác định rõ điều kiện là gì (tỷ lệ vốn tối đa, hình thức đầu tư, giấy phép con cần có).
2 Lựa chọn quy trình: IRC-first hay ERC-first
Từ 31/03/2026, nhà đầu tư nước ngoài có hai lựa chọn. IRC-first (truyền thống): xin IRC tại Sở Tài chính tỉnh/TP nơi đặt trụ sở công ty, sau khi có IRC mới đăng ký ERC - phù hợp với dự án cần kế hoạch rõ ràng, ngành có điều kiện phức tạp. ERC-first (mới): đăng ký ERC trước với cam kết đáp ứng điều kiện thị trường, sau đó hoàn thiện IRC trong 12 tháng - phù hợp khi cần pháp nhân nhanh để ký hợp đồng, thuê văn phòng hoặc tuyển dụng.
3 Xin IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư)
Nộp hồ sơ tại Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi dự án đặt trụ sở chính. Có thể nộp trực tiếp hoặc trực tuyến qua hệ thống của Bộ Tài chính. Thời gian xử lý: 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ (với dự án thông thường không cần chấp thuận chủ trương đầu tư). IRC ghi nhận các thông tin chính: nhà đầu tư, mục tiêu dự án, vốn đầu tư, địa điểm, thời hạn hoạt động.
4 Đăng ký doanh nghiệp - cấp ERC
Sau khi có IRC (hoặc ngay từ đầu nếu chọn ERC-first), nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính. Khuyến nghị nộp trực tuyến tại dangkykinhdoanh.gov.vn. Thời gian: 3 ngày làm việc. ERC là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp - tư cách pháp nhân của công ty chính thức được xác lập từ ngày ERC có hiệu lực.
5 Các thủ tục sau thành lập ngay lập tức
Ngay sau khi có ERC: (1) Khắc con dấu công ty (hoặc sử dụng chữ ký số thay con dấu theo quy định mới); (2) Công bố thông tin doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia (dangkykinhdoanh.gov.vn) trong 30 ngày từ ngày cấp ERC; (3) Đăng ký tài khoản thuế tại cơ quan Thuế cơ sở địa phương; (4) Đặt in hoặc đặt mua hóa đơn điện tử.
6 Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)
Bắt buộc mở tài khoản DICA (Direct Investment Capital Account) tại ngân hàng thương mại được phép hoạt động ngoại hối tại Việt Nam. Cơ sở pháp lý: Thông tư 06/2019/TT-NHNN (sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-NHNN). Tất cả giao dịch vốn của nhà đầu tư nước ngoài - bao gồm góp vốn, chuyển lợi nhuận về nước, trả nợ nước ngoài - phải thực hiện qua tài khoản DICA này, không được dùng tài khoản thông thường.
7 Góp vốn và báo cáo đầu tư
Nhà đầu tư nước ngoài chuyển vốn vào tài khoản DICA theo đúng cam kết và tiến độ. Đối với công ty TNHH: góp đủ vốn điều lệ trong 90 ngày từ ngày cấp ERC. Công ty có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện báo cáo đầu tư định kỳ (báo cáo quý và năm) theo quy định của Luật Đầu tư 2025 - đây là nghĩa vụ hậu thành lập hay bị quên.
N.H Legal hỗ trợ trọn gói từ bước kiểm tra ngành nghề đến khi công ty đi vào hoạt động. Liên hệ Hotline/Zalo 0777 516 000 để được tư vấn cụ thể cho ngành và quốc tịch của bạn.
Chi Phí Thực Tế Thành Lập Công Ty Có Vốn Nước Ngoài
| Khoản chi phí | Mức ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí Nhà nước - IRC | Miễn phí - 2.000.000 đ | Phần lớn địa phương miễn phí hoặc thu thấp; dự án đặc thù có thể cao hơn |
| Phí Nhà nước - ERC | 50.000 đồng | Cố định theo quy định |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (Apostille) | 500.000 - 2.000.000 đ/tài liệu | Tùy quốc gia và số lượng tài liệu; cần cộng thêm phí dịch vụ tại nước ngoài |
| Dịch thuật công chứng | 1.500.000 - 4.000.000 đồng | Tùy số lượng tài liệu và ngôn ngữ gốc |
| Phí công chứng hồ sơ | 500.000 - 1.500.000 đồng | Công chứng tại Việt Nam |
| Phí dịch vụ pháp lý (trọn gói IRC + ERC) | 15.000.000 - 30.000.000 đồng | Tùy ngành nghề, mức độ phức tạp và tỷ lệ vốn |
| Mở tài khoản DICA | 0 - 2.000.000 đồng | Tùy ngân hàng; một số ngân hàng miễn phí để thu hút khách hàng FDI |
| Giấy phép con (nếu ngành có điều kiện) | 5.000.000 - 30.000.000 đồng | Tùy loại giấy phép; không phát sinh với ngành không cần giấy phép chuyên ngành |
| Tổng thực tế (ngành thông thường, 1 nhóm) | 25.000.000 - 45.000.000 đồng | Chưa tính vốn điều lệ phải góp vào DICA |
| Tổng thực tế (ngành có điều kiện, phức tạp) | 40.000.000 - 80.000.000 đồng | Bán lẻ, logistics, thực phẩm, y tế, giáo dục... |
Ngoài chi phí thành lập, nhà đầu tư nên dự tính thêm chi phí vận hành ban đầu: thuê văn phòng (cần hợp đồng thuê để xin IRC), kế toán (bắt buộc từ tháng đầu tiên), và chi phí xin giấy phép lao động cho người nước ngoài sẽ làm việc tại Việt Nam (nếu có). Xem thêm: giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Timeline Thực Hiện
| Giai đoạn | Công việc | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Xác định ngành nghề, kiểm tra điều kiện, hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài, dịch thuật công chứng | 1-3 tuần (song song) |
| IRC | Soạn hồ sơ, nộp tại Sở Tài chính, nhận IRC | 15 ngày làm việc (3 tuần) |
| ERC | Soạn hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, nộp và nhận ERC | 3 ngày làm việc |
| Sau thành lập (ngay) | Công bố thông tin, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử, khắc dấu/chữ ký số | 1-2 tuần |
| Mở DICA + góp vốn | Mở tài khoản DICA tại ngân hàng, chuyển vốn góp vào | 1-2 tuần (tùy ngân hàng) |
| Hoàn tất | Công ty sẵn sàng hoạt động | Tổng: 6-10 tuần từ khi bắt đầu |
| Nếu dùng ERC-first: có pháp nhân sau 1-2 tuần, hoàn thiện IRC trong 12 tháng tiếp theo | ||
Ngành Nghề Hạn Chế Với Nhà Đầu Tư Nước Ngoài
Theo Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2026), danh mục bao gồm 23 ngành chưa được tiếp cận thị trường và 62 ngành có điều kiện. Dưới đây là một số ngành phổ biến:
| Ngành/Lĩnh vực | Nhà đầu tư nước ngoài được phép? | Điều kiện chính |
|---|---|---|
| Sản xuất (hầu hết) | Có - tự do | Không hạn chế tỷ lệ vốn; có thể cần giấy phép môi trường |
| Công nghệ thông tin, phần mềm | Có - tự do | 100% vốn nước ngoài được phép |
| Thương mại điện tử | Có - có điều kiện | Tỷ lệ sở hữu tùy cam kết WTO/CPTPP; cần đăng ký với Bộ Công Thương |
| Bán lẻ (mở cửa hàng) | Có - có điều kiện | Phải xin Giấy phép kinh doanh bán lẻ; cơ sở thứ 2 phải qua kiểm tra ENT |
| Logistics, vận tải | Có - có điều kiện | Tỷ lệ sở hữu tùy phân ngành; vận tải biển nội địa hạn chế hơn |
| Giáo dục, đào tạo | Có - có điều kiện | Phải xin Giấy phép hoạt động giáo dục; yêu cầu về chương trình, giáo viên |
| Dịch vụ y tế (phòng khám, bệnh viện) | Có - có điều kiện | Vốn tối thiểu; giấy phép hoạt động y tế; yêu cầu về nhân sự |
| Bất động sản | Có - có điều kiện | Vốn pháp định tối thiểu 20 tỷ đồng; không được mua đất đai, chỉ được thuê |
| Báo chí, xuất bản, phát thanh truyền hình | Chưa được tiếp cận | Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư |
| Quản lý rừng, kinh doanh lâm sản đặc biệt | Chưa được tiếp cận | Nhà đầu tư nước ngoài không được đầu tư |
Lưu ý: danh mục đầy đủ cần tra cứu tại Nghị định 96/2026/NĐ-CP trên Thư viện Pháp luật và kiểm tra thêm cam kết WTO, CPTPP, EVFTA áp dụng cho quốc tịch cụ thể. Một số ngành bị hạn chế theo WTO nhưng được mở thêm theo CPTPP với nhà đầu tư từ các nước thành viên. Xem thêm: ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
3 Tình Huống Thực Tế
Tình huống 1: Nhà đầu tư Hàn Quốc mở công ty sản xuất linh kiện điện tử
Ông Kim S. đại diện một doanh nghiệp Hàn Quốc muốn thành lập công ty sản xuất linh kiện điện tử tại Bình Dương, vốn đầu tư 2 triệu USD, 100% vốn Hàn Quốc. Ngành sản xuất không có hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài, nhưng quy mô dự án yêu cầu thuê đất trong khu công nghiệp.
N.H Legal tư vấn chọn quy trình IRC-first vì dự án cần địa điểm xác định trước khi có IRC. Hồ sơ gồm: giấy tờ Hàn Quốc được Apostille (Hàn Quốc tham gia Công ước Apostille), dịch tiếng Việt và công chứng tại Việt Nam. Sau 15 ngày, Sở Tài chính tỉnh Bình Dương cấp IRC. Ba ngày sau, ERC được cấp. Tổng thời gian từ khi nộp hồ sơ đầy đủ đến khi có công ty: 22 ngày làm việc.
Chi phí dịch vụ pháp lý: 28 triệu đồng. Bên cạnh đó phát sinh thêm thủ tục giấy phép lao động cho 3 kỹ sư Hàn Quốc được cử sang quản lý.
Tình huống 2: Nhà đầu tư Singapore dùng quy trình ERC-first để ký hợp đồng sớm
Bà Tan L. (Singapore) muốn thành lập công ty tư vấn quản lý tại TP.HCM, vốn điều lệ 500 triệu đồng. Cô cần có pháp nhân trong 2 tuần vì đã có hợp đồng tư vấn với một doanh nghiệp Việt Nam đang chờ ký.
N.H Legal đề xuất quy trình ERC-first theo Điều 72 Nghị định 96/2026/NĐ-CP. Hồ sơ ERC được soạn với cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường (ngành tư vấn quản lý thuộc nhóm tự do). Sau 3 ngày làm việc, ERC được cấp. Công ty ký hợp đồng ngay tuần sau. Thủ tục IRC được hoàn thiện 2 tháng sau đó - trong thời hạn 12 tháng theo quy định.
Bài học: quy trình ERC-first phù hợp khi cần pháp nhân nhanh và ngành không phức tạp, nhưng phải tuân thủ nghĩa vụ hoàn thiện IRC trong 12 tháng.
Tình huống 3: Nhà đầu tư Nhật Bản gặp vướng mắc ngành bán lẻ
Công ty Nhật Bản muốn mở chuỗi cửa hàng tiện lợi tại Hà Nội, 100% vốn Nhật Bản. Họ tự chuẩn bị hồ sơ và nộp IRC. Sau 2 tuần, nhận được thông báo từ Sở Tài chính: ngành bán lẻ thuộc nhóm có điều kiện, phải bổ sung giải trình về điều kiện tiếp cận thị trường và cam kết tuân thủ quy định ENT (Economic Needs Test - kiểm tra nhu cầu kinh tế) khi mở từ cơ sở thứ 2 trở đi.
Sau khi bổ sung đủ hồ sơ và giải trình, IRC được cấp sau thêm 10 ngày. Tổng thời gian bị kéo dài thêm 3 tuần so với dự kiến ban đầu. Nếu tư vấn từ đầu, có thể chuẩn bị đúng hồ sơ ngay lần nộp đầu tiên.
Bài học: ngành bán lẻ, logistics, giáo dục, dịch vụ ăn uống, y tế - đều cần kiểm tra kỹ điều kiện trước khi nộp hồ sơ. Thiếu một tài liệu giải trình là mất vài tuần.
5 Sai Lầm Thường Gặp Khi Người Nước Ngoài Thành Lập Công Ty Tại Việt Nam
Sai lầm 1: Không kiểm tra điều kiện ngành nghề trước khi bắt đầu
Nhiều nhà đầu tư chuẩn bị hết hồ sơ, thậm chí thuê văn phòng và tuyển người, rồi mới phát hiện ngành mình muốn làm thuộc nhóm hạn chế - phải điều chỉnh kế hoạch hoặc tìm đối tác Việt Nam để liên doanh. Bước đầu tiên luôn phải là: kiểm tra danh mục ngành nghề hạn chế theo Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP và đối chiếu với cam kết quốc tế của Việt Nam.
Sai lầm 2: Không hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài
Đây là nguyên nhân số 1 khiến hồ sơ bị trả lại và mất thêm 2-4 tuần. Tất cả giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự (hoặc Apostille) và dịch thuật có công chứng trước khi nộp. Nên bắt đầu bước này sớm nhất có thể, song song với các bước chuẩn bị khác.
Sai lầm 3: Góp vốn qua tài khoản ngân hàng thông thường thay vì DICA
Một số nhà đầu tư nước ngoài chuyển tiền góp vốn trực tiếp vào tài khoản thông thường của công ty Việt Nam hoặc vào tài khoản cá nhân của mình tại Việt Nam. Đây là vi phạm quy định quản lý ngoại hối - có thể bị phạt và không được công nhận là vốn góp hợp pháp. Tất cả giao dịch vốn phải qua DICA.
Sai lầm 4: Quên góp đủ vốn điều lệ trong 90 ngày
Luật Doanh nghiệp 2020 quy định thành viên/cổ đông phải góp đủ vốn điều lệ trong 90 ngày từ ngày cấp ERC. Nếu không góp đủ, công ty phải điều chỉnh giảm vốn điều lệ - phát sinh thêm thủ tục. Một số trường hợp để quá 90 ngày mà không điều chỉnh, có thể bị xử phạt hành chính. Cần lên lịch cụ thể và chuyển vốn đúng hạn.
Sai lầm 5: Quên thực hiện báo cáo đầu tư định kỳ
Công ty có vốn đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ nộp báo cáo đầu tư định kỳ (báo cáo quý và báo cáo năm) cho cơ quan đăng ký đầu tư theo Luật Đầu tư 2025. Đây là nghĩa vụ pháp lý hay bị bỏ quên, đặc biệt với doanh nghiệp FDI quy mô nhỏ không có bộ phận pháp chế. Vi phạm báo cáo có thể bị xử phạt hành chính và ảnh hưởng đến việc điều chỉnh IRC sau này.
Câu Hỏi Thường Gặp
Người nước ngoài có được thành lập công ty 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam không?
Có. Ở hầu hết các ngành, nhà đầu tư nước ngoài được phép sở hữu 100% vốn điều lệ. Chỉ khoảng 62 ngành trong danh mục có điều kiện mới giới hạn tỷ lệ sở hữu hoặc yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam. Cần kiểm tra ngành cụ thể theo Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP trước khi kết luận.
Có cần cư trú tại Việt Nam để thành lập công ty không?
Không. Nhà đầu tư nước ngoài không cần có visa hay hộ khẩu/thẻ tạm trú tại Việt Nam để thành lập và sở hữu công ty. Có thể ủy quyền cho luật sư hoặc đại diện hợp pháp thực hiện toàn bộ thủ tục. Tuy nhiên, người nước ngoài muốn trực tiếp làm việc và điều hành tại Việt Nam cần có visa phù hợp và giấy phép lao động (nếu không thuộc diện miễn).
Thành lập công ty có vốn nước ngoài mất bao lâu?
Quy trình IRC-first truyền thống: 25-35 ngày làm việc (15 ngày IRC + 3 ngày ERC + 5-15 ngày các thủ tục sau thành lập). Quy trình ERC-first mới (Nghị định 96/2026/NĐ-CP): có pháp nhân sau 3-5 ngày, sau đó hoàn thiện IRC trong vòng 12 tháng. Giai đoạn chuẩn bị hồ sơ (đặc biệt hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài) thường mất thêm 1-3 tuần và nên làm song song.
Chi phí thành lập công ty có vốn nước ngoài là bao nhiêu?
Phí Nhà nước rất thấp: IRC miễn phí hoặc tối đa 2 triệu đồng + ERC 50.000 đồng. Chi phí thực tế chủ yếu là dịch vụ pháp lý (15-30 triệu đồng), hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật (3-6 triệu đồng), công chứng (1-2 triệu đồng). Tổng: 25-45 triệu đồng cho ngành thông thường. Ngành có điều kiện phức tạp (bán lẻ, logistics, y tế...) có thể lên đến 50-80 triệu đồng kể cả các giấy phép chuyên ngành.
Người nước ngoài có được làm Giám đốc công ty tại Việt Nam không?
Có. Pháp luật không cấm người nước ngoài đảm nhiệm chức danh Giám đốc, Tổng Giám đốc, hay Chủ tịch Hội đồng Quản trị. Tuy nhiên, để thực tế làm việc và ký kết hợp đồng tại Việt Nam với tư cách Giám đốc, người đó phải có giấy phép lao động (hoặc thuộc diện miễn theo Điều 154 Bộ luật Lao động 2019) và thẻ tạm trú hợp lệ.
Những ngành nào người nước ngoài không được đầu tư tại Việt Nam?
Theo Phụ lục I Nghị định 96/2026/NĐ-CP, có 23 ngành chưa được tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài. Các ngành phổ biến gồm: báo chí, phát thanh truyền hình, xuất bản; dịch vụ hành chính công; quản lý rừng và kinh doanh lâm sản đặc biệt; một số dịch vụ ven biển. Ngoài ra, 62 ngành có điều kiện - được đầu tư nhưng phải đáp ứng các điều kiện về tỷ lệ vốn, hình thức đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành.
Tài khoản DICA là gì và tại sao bắt buộc phải mở?
DICA (Direct Investment Capital Account - tài khoản vốn đầu tư trực tiếp) là tài khoản ngân hàng đặc biệt dành cho công ty có vốn đầu tư nước ngoài, theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN (sửa đổi bởi TT 03/2025/TT-NHNN). Tất cả giao dịch vốn của nhà đầu tư nước ngoài (góp vốn, chuyển lợi nhuận về nước, trả nợ gốc lãi vay nước ngoài) phải thực hiện qua DICA. Đây là cơ chế quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước - vi phạm có thể bị xử phạt nặng và giao dịch không được công nhận.
Người nước ngoài có được mở nhiều công ty tại Việt Nam không?
Có. Không có giới hạn số lượng công ty một nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập hoặc tham gia góp vốn tại Việt Nam. Mỗi công ty là một pháp nhân độc lập, phải thực hiện thủ tục IRC và ERC riêng. Một số ngành có điều kiện giới hạn số dự án trong cùng một địa bàn, nhưng đây là ngoại lệ không phổ biến.
Có cần giấy phép lao động để thành lập công ty không?
Không - giấy phép lao động không phải điều kiện để thành lập công ty. Tuy nhiên, nếu nhà đầu tư nước ngoài muốn trực tiếp làm việc tại Việt Nam với tư cách nhân viên hoặc người quản lý (kể cả chức danh Giám đốc), thì cần giấy phép lao động hoặc xác nhận thuộc diện miễn. Xem thêm: thủ tục xin giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Sau khi thành lập, công ty có vốn nước ngoài có nghĩa vụ gì đặc thù không?
Có, ngoài các nghĩa vụ chung của doanh nghiệp, công ty FDI còn có: (1) Báo cáo hoạt động đầu tư định kỳ (quý và năm) theo Luật Đầu tư 2025; (2) Thực hiện góp vốn qua DICA; (3) Thông báo điều chỉnh IRC khi có thay đổi về vốn, địa điểm, ngành nghề, tiến độ dự án; (4) Tuân thủ các điều kiện trong IRC đã cam kết. Đây là các nghĩa vụ dễ bị bỏ qua trong năm đầu hoạt động.
Kết Luận
Người nước ngoài hoàn toàn có thể thành lập công ty tại Việt Nam - kể cả 100% vốn nước ngoài - ở hầu hết các ngành. Với Luật Đầu tư 2025 và Nghị định 96/2026/NĐ-CP, quy trình ngày càng thông thoáng hơn, đặc biệt với cơ chế ERC-first mới cho phép có pháp nhân chỉ trong vài ngày.
Ba điều quan trọng nhất cần làm đúng ngay từ đầu: kiểm tra ngành nghề có hạn chế không (trước khi làm bất cứ thủ tục nào), chuẩn bị hợp pháp hóa lãnh sự tài liệu nước ngoài sớm (bước này mất nhiều thời gian nhất), và hiểu rõ nghĩa vụ góp vốn qua DICA và báo cáo định kỳ sau thành lập.
Giá trị của một hồ sơ FDI được làm đúng từ đầu không chỉ là tiết kiệm thời gian - nó là nền tảng pháp lý cho toàn bộ quá trình vận hành, mở rộng, kêu gọi đầu tư và thoái vốn của doanh nghiệp sau này. Làm sai hoặc thiếu ở bước nào, chi phí sửa sau thường gấp nhiều lần chi phí làm đúng ngay từ đầu.
N.H Legal - Tư Vấn Và Thực Hiện Thủ Tục Thành Lập Công Ty FDI Trọn Gói
- Kiểm tra điều kiện ngành nghề và tỷ lệ sở hữu theo quốc tịch nhà đầu tư
- Tư vấn lựa chọn quy trình IRC-first hay ERC-first phù hợp với tình huống
- Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, soạn thảo và nộp hồ sơ
- Hỗ trợ thủ tục sau thành lập: DICA, báo cáo đầu tư, giấy phép con, giấy phép lao động
- Tư vấn bằng tiếng Anh, Hàn, Nhật, Trung (khi có yêu cầu)
Hotline/Zalo: 0777 516 000
Website: nhlegal.com.vn
Người biên soạn: Đội ngũ N.H Legal
Người kiểm duyệt: Luật sư Đỗ Thị Hương - Thạc sĩ Nguyễn Xuân Nhất
Đơn vị: Công ty Luật TNHH N.H Legal | Website: nhlegal.com.vn
Ngày cập nhật: 24/07/2026




